field theory
Định nghĩa
Danh từ: - Lý thuyết trường: Một lý thuyết trong vật lý giải thích một hiện tượng vật lý dựa trên khái niệm trường (field) và cách trường đó tương tác với vật chất hoặc với các trường khác. Trường ở đây là một đại lượng vật lý có giá trị tại mọi điểm trong không gian, ví dụ như trường điện từ hoặc trường hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Lý thuyết trường rất cần thiết để hiểu về điện từ học.)
- (Thuyết tương đối rộng của Einstein là một lý thuyết trường về lực hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Quantum field theory (lý thuyết trường lượng tử): Một nhánh của lý thuyết trường kết hợp cơ học lượng tử và thuyết tương đối hẹp, dùng để mô tả các hạt cơ bản và lực tương tác giữa chúng.
- Quantum field theory is the foundation of the Standard Model of particle physics. (Lý thuyết trường lượng tử là nền tảng của Mô hình Chuẩn trong vật lý hạt.)
Classical field theory (lý thuyết trường cổ điển): Phiên bản không sử dụng cơ học lượng tử, áp dụng cho các hiện tượng vĩ mô như điện từ học.
- Classical field theory describes Maxwell's equations. (Lý thuyết trường cổ điển mô tả các phương trình Maxwell.)
Biến thể và từ gần giống
- Field (n): Trường (trong vật lý), một không gian mà tại mỗi điểm có một giá trị vật lý xác định.
- Field theorist (n): Nhà lý thuyết trường, người nghiên cứu về lý thuyết trường.
Từ đồng nghĩa
- Theory of fields: Lý thuyết về trường (cách diễn đạt tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
- Field-based theory: Lý thuyết dựa trên trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "field theory".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "field theory".